Kết quả tra từ “瓣胃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓣胃bàn wèi
瓣胃: dạ lá sách (dạ dày ngăn thứ ba của động vật nhai lại)