Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瓣胃

bàn wèi

瓣胃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瓣胃 trong tiếng Việt

dạ lá sách (dạ dày ngăn thứ ba của động vật nhai lại)

Tra từ liên quan