瓣胃 bàn wèi 瓣胃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瓣胃 trong tiếng Việt dạ lá sách (dạ dày ngăn thứ ba của động vật nhai lại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan