Kết quả tra từ “瓜达拉马”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓜达拉马Guā dá lā mǎ
瓜达拉马: Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)
瓜达拉马山Guā dá lā mǎ shān
瓜达拉马山: Dãy núi Guadarrama (chạy qua bán đảo Iberia, phía bắc Madrid)