Kết quả tra từ “瓜代”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瓜代guā dài
瓜代: thay đổi nhân sự; ca mới; (nghĩa đen) thay thế cho người lính được nghỉ phép để đi hái dưa