Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “璨”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
càn

璨: đá quý; ánh sáng của đá quý

Từ vựng
璨美càn měi

璨美: rực rỡ

Cụm từ
璨璨càn càn

璨璨: rất sáng

Cụm từ
璨玉càn yù

璨玉: ngọc sáng

Cụm từ
璀璨夺目cuǐ càn duó mù

璀璨夺目: chói mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
璀璨cuǐ càn

璀璨: sáng rực; rực rỡ

Cụm từ