Kết quả tra từ “璜”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
璜huáng
璜: đồ trang sức ngọc hình bán nguyệt
装璜zhuāng huáng
装璜: biến thể của 裝潢|装潢[zhuang1 huang2]
唐璜táng huáng
唐璜: công tử bột; chàng công tử; Don Juan; người đào hoa