Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
唐璜

táng huáng

唐璜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唐璜 trong tiếng Việt

công tử bột; chàng công tử; Don Juan; người đào hoa

Tra từ liên quan