Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “璀”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
cuǐ

璀: độ sáng của ngọc

Từ vựng
璀错cuǐ cuò

璀错: nhiều và đa dạng

Cụm từ
璀璨夺目cuǐ càn duó mù

璀璨夺目: chói mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
璀璨cuǐ càn

璀璨: sáng rực; rực rỡ

Cụm từ
璀璀cuǐ cuǐ

璀璀: sáng rõ

Cụm từ