Kết quả tra từ “瑟缩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瑟缩sè suō
瑟缩: co rúm lập cập (vì lạnh); rút rè và run rẩy (vì sợ); co lại; thu mình