Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑟缩瑟縮

sè suō

瑟缩 là gì?

瑟缩 [sè suō] có nghĩa là co rúm lập cập (vì lạnh); rút rè và run rẩy (vì sợ); co lại; thu mình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑟缩 trong tiếng Việt

  1. co rúm lập cập (vì lạnh)
  2. rút rè và run rẩy (vì sợ)
  3. co lại
  4. thu mình

Cách đọc và ghi nhớ 瑟缩

瑟缩 được đọc là sè suō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “co rúm lập cập (vì lạnh); rút rè và run rẩy (vì sợ); co lại; thu mình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan