Kết quả tra từ “瑞德西韦”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瑞德西韦ruì dé xī wéi
瑞德西韦: remdesivir (thuốc kháng virus) (từ mượn)