Kết quả tra từ “瑜伽”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瑜伽yú jiā
瑜伽: yoga (từ mượn)
瑜伽行派Yú jiā Xíng pài
瑜伽行派: xem 唯識宗|唯识宗[Wei2 shi2 zong1]
瑜伽宗Yú jiā zōng
瑜伽宗: xem 唯識宗|唯识宗[Wei2 shi2 zong1]