Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “琴手”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
琴手qín shǒu

琴手: người chơi nhạc cụ có dây

Cụm từ
小提琴手xiǎo tí qín shǒu

小提琴手: nghệ sĩ violin

Cụm từ
大提琴手dà tí qín shǒu

大提琴手: nghệ sĩ cello

Cụm từ