Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琴手

qín shǒu

琴手 là gì?

琴手 [qín shǒu] có nghĩa là người chơi nhạc cụ có dây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琴手 trong tiếng Việt

người chơi nhạc cụ có dây

Cách đọc và ghi nhớ 琴手

琴手 được đọc là qín shǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người chơi nhạc cụ có dây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan