Kết quả tra từ “琐碎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
琐碎suǒ suì
琐碎: nhỏ nhặt; vặt vãnh; gây mệt mỏi; không đáng kể
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
琐碎: nhỏ nhặt; vặt vãnh; gây mệt mỏi; không đáng kể