Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
琐碎瑣碎

suǒ suì

琐碎 là gì?

琐碎 [suǒ suì] có nghĩa là nhỏ nhặt; vặt vãnh; gây mệt mỏi; không đáng kể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 琐碎 trong tiếng Việt

  1. nhỏ nhặt
  2. vặt vãnh
  3. gây mệt mỏi
  4. không đáng kể

Cách đọc và ghi nhớ 琐碎

琐碎 được đọc là suǒ suì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhỏ nhặt; vặt vãnh; gây mệt mỏi; không đáng kể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan