Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “琊”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

琊: dùng trong địa danh, đáng chú ý nhất là 瑯琊山|琅琊山[Lang2 ya2 Shan1]; phát âm Đài Loan [ye2]

Danh từ riêng
琅琊山Láng yá Shān

琅琊山: Núi Langya ở phía đông tỉnh An Huy

Cụm từ
琅琊区Láng yá Qū

琅琊区: Langya, một quận ở thành phố Chuzhou 滁州市[Chu2zhou1 Shi4], An Huy

Cụm từ
琅琊Láng yá

琅琊: Langya, một quận ở thành phố Chuzhou 滁州市[Chu2zhou1 Shi4], An Huy

Cụm từ