Kết quả tra từ “理赔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理赔lǐ péi
理赔: giải quyết bồi thường; giải quyết khiếu nại; thanh toán bồi thường