Kết quả tra từ “理疗”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理疗lǐ liáo
理疗: vật lý trị liệu
理疗师lǐ liáo shī
理疗师: bác sĩ vật lý trị liệu
物理疗法wù lǐ liáo fǎ
物理疗法: vật lý trị liệu; trị liệu vật lý