Kết quả tra từ “理气化痰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理气化痰lǐ qì huà tán
理气化痰: (Đông y) điều chỉnh 氣|气[qi4] và hoá đờm