Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “理想”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
理想lǐ xiǎng

理想: một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng; hoàn hảo

Cụm từ
理想国lǐ xiǎng guó

理想国: quốc gia lý tưởng

Cụm từ
理想化lǐ xiǎng huà

理想化: lý tưởng hóa

Cụm từ
理想主义lǐ xiǎng zhǔ yì

理想主义: chủ nghĩa lý tưởng

Cụm từ
远大理想yuǎn dà lǐ xiǎng

远大理想: lý tưởng cao cả

Cụm từ