Kết quả tra từ “理学家”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理学家lǐ xué jiā
理学家: nhà nghiên cứu trường phái Lý học Tân Nho giáo 理學|理学[Li3 xue2]
病理学家bìng lǐ xué jiā
病理学家: nhà bệnh lý học
生理学家shēng lǐ xué jiā
生理学家: nhà sinh lý học
物理学家wù lǐ xué jiā
物理学家: nhà vật lý
心理学家xīn lǐ xué jiā
心理学家: nhà tâm lý học
天体物理学家tiān tǐ wù lǐ xué jiā
天体物理学家: nhà vật lý thiên văn
地理学家dì lǐ xué jiā
地理学家: nhà địa lý