Kết quả tra từ “理事会”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
理事会lǐ shì huì
理事会: hội đồng
联合国安全理事会Lián hé guó Ān quán Lǐ shì huì
联合国安全理事会: Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
欧洲理事会Ōu zhōu Lǐ shì huì
欧洲理事会: Hội đồng Châu Âu
会计准则理事会kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì
会计准则理事会: hội đồng chuẩn mực kế toán
安全理事会Ān quán Lǐ shì huì
安全理事会: Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)
外交关系理事会Wài jiāo Guān xì Lǐ shì huì
外交关系理事会: Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)