Kết quả tra từ “球队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球队qiú duì
球队: đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
足球队zú qiú duì
足球队: đội bóng đá