Kết quả cho “球赛”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trận đấu (thể thao bóng); LT:場|场[chang3]
trận đấu tennis; giải thi đấu tennis; LT:場|场[chang3]
trận đấu bóng đá; cuộc thi bóng đá
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trận đấu (thể thao bóng); LT:場|场[chang3]
trận đấu tennis; giải thi đấu tennis; LT:場|场[chang3]
trận đấu bóng đá; cuộc thi bóng đá