Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “球赛”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
球赛qiú sài

球赛: trận đấu (thể thao bóng); LT:場|场[chang3]

Cụm từ
足球赛zú qiú sài

足球赛: trận đấu bóng đá; cuộc thi bóng đá

Cụm từ
网球赛wǎng qiú sài

网球赛: trận đấu tennis; giải thi đấu tennis; LT:場|场[chang3]

Cụm từ