Kết quả tra từ “球杆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球杆qiú gān
球杆: gậy (golf); gậy (bi-a); cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1]