Kết quả tra từ “球员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球员qiú yuán
球员: cầu thủ; thành viên đội
击球员jī qiú yuán
击球员: vận động viên đánh bóng (bóng chày, cricket, v.v.)