Kết quả tra từ “球友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
球友qiú yǒu
球友: người đam mê (môn thể thao bóng); bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)