Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “球”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qiú

quả bóng; hình cầu; địa cầu; LT:個|个[ge4]; trận bóng; trận đấu; LT:場|场[chang3]

Từ vựng
球体qiú tǐ

hình cầu

Cụm từ
球馆qiú guǎn

đấu trường (thể thao)

Cụm từ
球类qiú lèi

môn thể thao bóng

Cụm từ
球鞋qiú xié

giày thể thao

Cụm từ
球面度qiú miàn dù

steradian (toán)

Cụm từ
球面几何qiú miàn jǐ hé

hình học cầu

Cụm từ
球面qiú miàn

mặt cầu

Cụm từ
球队qiú duì

đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)

Cụm từ
球阀qiú fá

van bi

Cụm từ
球门qiú mén

khung thành (trong bóng đá)

Cụm từ
球道qiú dào

đường bóng (golf); đường ném (bowling)

Cụm từ
球迷qiú mí

người hâm mộ (thể thao bóng); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
球路qiú lù

(thể thao) quỹ đạo của bóng; phương pháp ném bóng (ví dụ trong bóng chày: bóng cong, bóng trượt, bóng nhanh, v.v.)

Cụm từ
球赛qiú sài

trận đấu (thể thao bóng); LT:場|场[chang3]

Cụm từ
球虫qiú chóng

cầu trùng (sinh học)

Cụm từ
球蛋白qiú dàn bái

globulin

Cụm từ
球菌qiú jūn

cầu khuẩn (mầm bệnh vi khuẩn hình cầu)

Cụm từ
球芽甘蓝qiú yá gān lán

cải Brussels (Brassica oleracea L. var. gemmifera)

Cụm từ
球腔菌qiú qiāng jūn

Mycosphaerella (chi nấm túi, mầm bệnh thực vật)

Cụm từ
球网qiú wǎng

lưới (trong các trò chơi bóng)

Cụm từ
球粒陨石qiú lì yǔn shí

chondrite (loại thiên thạch)

Cụm từ
球籍qiú jí

(quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)

Cụm từ
球竿qiú gān

gậy (bi-a); gậy (golf); gậy (khúc côn cầu)

Cụm từ
球童qiú tóng

nam nhặt bóng (quần vợt); người mang gậy (golf)

Cụm từ
球磨机qiú mó jī

máy nghiền bi

Cụm từ
球磨qiú mó

xem 球磨機|球磨机[qiu2 mo2 ji1]

Cụm từ
球瓶qiú píng

ki (bowling mười ki)

Cụm từ
球状蛋白质qiú zhuàng dàn bái zhì

protein hình cầu

Cụm từ
球状物qiú zhuàng wù

quả cầu

Cụm từ
球状qiú zhuàng

hình cầu

Cụm từ
球台qiú tái

bàn (cho các trò chơi dùng bóng)

Cụm từ
球棒qiú bàng

(bóng chày hoặc cricket) gậy; gậy hockey

Cụm từ
球棍qiú gùn

(thể thao) gậy; gậy đánh

Cụm từ
球栅阵列封装qiú shān zhèn liè fēng zhuāng

ball grid array (BGA), loại đóng gói vi mạch

Cụm từ
球杆qiú gān

gậy (golf); gậy (bi-a); cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1]

Cụm từ
球会qiú huì

câu lạc bộ thể thao bóng (ví dụ: golf, bóng đá, v.v.)

Cụm từ
球星qiú xīng

ngôi sao thể thao (môn bóng)

Cụm từ
球拍qiú pāi

vợt

Cụm từ
球感qiú gǎn

cảm giác bóng; cảm giác về bóng

Cụm từ
球形qiú xíng

hình cầu; dạng hình quả bóng

Cụm từ
球弹qiú dàn

quả bóng (trong thể thao, bao gồm bi-a)

Cụm từ
球座qiú zuò

chân đế (golf)

Cụm từ
球差qiú chā

quang sai cầu (quang học)

Cụm từ
球季qiú jì

mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)

Cụm từ
球孢子菌病qiú bāo zǐ jūn bìng

bệnh nấm Coccidioidomycosis

Cụm từ
球场会馆qiú chǎng huì guǎn

nhà câu lạc bộ (golf)

Cụm từ
球场qiú chǎng

sân vận động; sân thể thao; sân bóng; sân cỏ; sân; chỗ chơi golf; LT: 個|个[ge4], 處|处[chu4]

Cụm từ
球员qiú yuán

cầu thủ; thành viên đội

Cụm từ
球友qiú yǒu

người đam mê (môn thể thao bóng); bạn chơi golf (hoặc bạn chơi tennis, v.v.)

Cụm từ
点球diǎn qiú

quả phạt đền

Cụm từ
高球杯gāo qiú bēi

cốc highball

Cụm từ
高球场gāo qiú chǎng

sân gôn; sân golf

Cụm từ
高球gāo qiú

(thể thao) cú đánh bóng bổng; cú lốp; gôn (viết tắt của 高爾夫球|高尔夫球[gao1 er3 fu1 qiu2])

Viết tắt
高尔夫球场gāo ěr fū qiú chǎng

sân gôn

Cụm từ
高尔夫球gāo ěr fū qiú

gôn; bóng gôn

Cụm từ
马球mǎ qiú

môn polo

Cụm từ
香港足球总会Xiāng gǎng Zú qiú Zǒng huì

Hiệp hội Bóng đá Hồng Kông

Cụm từ
类球面lèi qiú miàn

hình cầu thuôn (toán học)

Cụm từ
头球tóu qiú

(bóng đá) cú đánh đầu

Cụm từ