球 qiú 球 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 球 trong tiếng Việt quả bóng; hình cầu; địa cầu; LT:個|个[ge4]; trận bóng; trận đấu; LT:場|场[chang3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan