Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiú

球 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 球 trong tiếng Việt

quả bóng; hình cầu; địa cầu; LT:個|个[ge4]; trận bóng; trận đấu; LT:場|场[chang3]

Tra từ liên quan