Kết quả tra từ “班纪德”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
班纪德bān jì dé
班纪德: thịt ba chỉ (bụng heo kiểu Ý); thịt ba chỉ ướp muối và gia vị phơi khô