Kết quả cho “班机”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
máy bay chở khách; chuyến bay (LT:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])
máy bay dân dụng; chuyến bay thương mại
chuyến bay nối chuyến
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
máy bay chở khách; chuyến bay (LT:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])
máy bay dân dụng; chuyến bay thương mại
chuyến bay nối chuyến