Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “班机”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
班机bān jī

班机: máy bay chở khách; chuyến bay (LT:趟[tang4],次[ci4],班[ban1])

Cụm từ
转接班机zhuǎn jiē bān jī

转接班机: chuyến bay nối chuyến

Cụm từ
民航班机mín háng bān jī

民航班机: máy bay dân dụng; chuyến bay thương mại

Cụm từ