Kết quả tra từ “班务会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
班务会bān wù huì
班务会: cuộc họp thường kỳ của một đội; nhóm hoặc lớp học