Kết quả tra từ “珠联璧合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珠联璧合zhū lián bì hé
珠联璧合: ngọc kết thành dây (thành ngữ); kết hợp lý tưởng; cặp đôi hoàn hảo