Kết quả tra từ “珠穆朗玛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珠穆朗玛Zhū mù lǎng mǎ
珠穆朗玛: Đỉnh Everest (từ tên Tây Tạng, Chomolungma)
珠穆朗玛峰Zhū mù lǎng mǎ Fēng
珠穆朗玛峰: Đỉnh Everest (từ tên Tây Tạng, Chomolungma)