Kết quả tra từ “珠流”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珠流zhū liú
珠流: lưu loát lời nói; lời nói tuôn chảy như chuỗi ngọc
珠流璧转zhū liú bì zhuǎn
珠流璧转: ngh. đen: ngọc trai chảy, ngọc bích chuyển (thành ngữ); ngh. bóng: sự trôi chảy của thời gian; nước chảy qua cầu