Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “珠母”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
珠母zhū mǔ

珠母: xà cừ

Cụm từ
珍珠母zhēn zhū mǔ

珍珠母: xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ