珍珠母 zhēn zhū mǔ 珍珠母 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 珍珠母 trong tiếng Việt xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan