Kết quả tra từ “珓”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珓jiào
珓: đôi vật hình bán cầu dùng trong bói toán
碑珓bēi jiào
碑珓: xem 杯珓[bei1 jiao4]
杯珓bēi jiào
杯珓: đôi vật hình vỏ sò được ném xuống đất để bói toán