Kết quả tra từ “珍藏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珍藏zhēn cáng
珍藏: bộ sưu tập các vật phẩm quý hiếm và có giá trị; sưu tầm (những vật phẩm này)