Kết quả tra từ “珍珠母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珍珠母zhēn zhū mǔ
珍珠母: xà cừ (dùng trong trang trí và trong y học cổ truyền Trung Quốc)