Kết quả tra từ “珍多冰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珍多冰zhēn duō bīng
珍多冰: chè cendol, món tráng miệng đá bào ngọt Đông Nam Á