珍多冰 zhēn duō bīng 珍多冰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 珍多冰 trong tiếng Việt chè cendol, món tráng miệng đá bào ngọt Đông Nam Á 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan