Kết quả tra từ “珉玉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
珉玉mín yù
珉玉: tốt và xấu; đắt và rẻ
珉玉杂淆mín yù zá xiáo
珉玉杂淆: học giả có nhiều tài năng (thành ngữ)