Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “珉玉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
珉玉
mín yù

tốt và xấu; đắt và rẻ

Cụm từ
珉玉杂淆
mín yù zá xiáo

học giả có nhiều tài năng (thành ngữ)

Thành ngữ