Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “珉”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
mín

珉: đá cẩm thạch, đá giống ngọc

Từ vựng
珉玉杂淆mín yù zá xiáo

珉玉杂淆: học giả có nhiều tài năng (thành ngữ)

Thành ngữ
珉玉mín yù

珉玉: tốt và xấu; đắt và rẻ

Cụm từ
玉珉yù mín

玉珉: ngọc và đá giống ngọc; không thể phân biệt thật giả (thành ngữ)

Thành ngữ