Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “玷”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
diàn

玷: vết nhơ; ô danh; tì vết trên ngọc

Từ vựng
玷辱diàn rǔ

玷辱: làm nhục; làm ô danh

Cụm từ
玷污diàn wū

玷污: làm bẩn; làm ô uế; làm hoen ố

Cụm từ
瑕玷xiá diàn

瑕玷: vết nhơ; khuyết điểm

Cụm từ