Kết quả tra từ “玷”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玷diàn
玷: vết nhơ; ô danh; tì vết trên ngọc
玷辱diàn rǔ
玷辱: làm nhục; làm ô danh
玷污diàn wū
玷污: làm bẩn; làm ô uế; làm hoen ố
瑕玷xiá diàn
瑕玷: vết nhơ; khuyết điểm