Kết quả tra từ “玲珑剔透”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
玲珑剔透líng lóng tī tòu
玲珑剔透: được làm một cách tinh xảo; rất thông minh