Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “现金流量”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
现金流量
xiàn jīn liú liàng

dòng tiền mặt

Cụm từ
现金流量表
xiàn jīn liú liàng biǎo

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Cụm từ