Kết quả tra từ “现金流转”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现金流转xiàn jīn liú zhuǎn
现金流转: dòng tiền mặt
现金流转表xiàn jīn liú zhuǎn biǎo
现金流转表: báo cáo lưu chuyển tiền tệ