Kết quả tra từ “现身说法”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
现身说法xiàn shēn shuō fǎ
现身说法: nói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ